# PHÂN HỆ VẬN HÀNH & BẢO TRÌ (O&M)

[← Asset Management](./01-asset-management.md) | [Next: Data & AI →](./03-data-ai-digital-twin.md)

---

## 3.0. Quản lý Hợp đồng O&M (O&M Contract Management)

**Đặc điểm**: Hệ thống quản lý nhiều hợp đồng O&M riêng biệt trên tài sản của khách hàng. Hệ thống **không quản lý tài sản** mà chỉ quản lý **hợp đồng O&M** và các hoạt động liên quan đến hợp đồng.

### 3.0.1. Quản lý Nhiều Hợp đồng O&M

- **Nhiều hợp đồng trên cùng tài sản**: Một tài sản của khách hàng có thể có nhiều hợp đồng O&M riêng biệt (ví dụ: Hợp đồng vệ sinh riêng, Hợp đồng bảo trì riêng, Hợp đồng giám sát riêng).
- **Phạm vi hợp đồng (Contract Scope)**:
    - Danh sách tài sản được bao phủ (Assets Covered).
    - Loại dịch vụ (PM, CM, Cleaning, Monitoring, Inspection).
    - Phạm vi địa lý (Sites, Plants, Blocks).
    - Thời hạn hợp đồng (Start Date, End Date, Renewal Terms).
- **Thông tin hợp đồng**:
    - Số hợp đồng, Ngày ký, Ngày hiệu lực, Hạn hợp đồng.
    - Mã khách hàng, Tên khách hàng, Nhóm đối tượng (Customer Group).
    - Bên A (Khách hàng) & Bên B (Nhà cung cấp O&M).
    - Công suất dự án (kWp), Địa chỉ thi công.
    - Tên dự án/Trích yếu hợp đồng.
    - Giá trị hợp đồng, Phương thức thanh toán.
    - Chu kỳ thanh toán (30 ngày, 60 ngày, hoặc theo thỏa thuận).
    - Điều khoản & Điều kiện (Terms & Conditions).
    - Phụ lục & Bổ sung hợp đồng (Amendments).
- **Phân loại Hợp đồng**:
    - **Hợp đồng có thu tiền**: Theo dõi doanh thu, thanh toán, nợ quá hạn.
    - **Hợp đồng miễn phí** (ví dụ: EPC miễn phí O&M): Theo dõi hoạt động nhưng không tính doanh thu.
    - **Hợp đồng thử nghiệm**: Hợp đồng ngắn hạn để đánh giá.

### 3.0.2. Liên kết Hợp đồng với Hoạt động O&M

- **Work Order gắn với Hợp đồng**: Mọi Work Order (PM, CM, Cleaning) phải được gắn với một hợp đồng O&M cụ thể.
- **Ticket gắn với Hợp đồng**: Ticket sự cố được liên kết với hợp đồng O&M có trách nhiệm xử lý.
- **Theo dõi Số lần Thực hiện Dịch vụ**:
    - **Tổng số lần** theo hợp đồng (ví dụ: 8 lần/năm cho PM, 4 lần/năm cho Cleaning).
    - **Đã thực hiện**: Số lần đã hoàn thành (từ Work Order đã đóng).
    - **Chưa thực hiện**: Số lần còn lại cần thực hiện.
    - **Tần suất thực hiện**: Định nghĩa tần suất (3 lần/năm, 6 tháng 1 lần, 4 lần/năm, hàng quý).
    - Cảnh báo khi số lần thực hiện chưa đạt yêu cầu hợp đồng.
- **Phân bổ Chi phí theo Hợp đồng**: 
    - Chi phí nhân công, vật tư, dịch vụ bên ngoài được phân bổ theo hợp đồng.
    - Theo dõi chi phí thực tế vs ngân sách hợp đồng.
- **Lịch làm việc theo Hợp đồng**: PM Schedule, Cleaning Schedule được quản lý theo từng hợp đồng, đảm bảo đủ số lần theo cam kết.

### 3.0.3. SLA & KPI theo Hợp đồng

- **SLA định nghĩa theo Hợp đồng**:
    - Response Time (Thời gian phản hồi).
    - Resolution Time (Thời gian xử lý).
    - Availability Target (Mục tiêu sẵn sàng).
    - Performance Ratio (PR) Target.
    - Cleaning Frequency (Tần suất vệ sinh).
- **Theo dõi KPI thực tế**:
    - MTTR (Mean Time To Repair).
    - MTBF (Mean Time Between Failures).
    - PR thực tế vs mục tiêu.
    - Số lần PM hoàn thành đúng hạn.
    - Số lần Cleaning theo lịch.
- **Báo cáo Hiệu suất Hợp đồng**: Dashboard tổng hợp KPI theo từng hợp đồng, So sánh thực tế vs cam kết.

### 3.0.4. Quản lý Tài chính Hợp đồng

- **Doanh thu Hợp đồng**:
    - Cấu trúc thanh toán (Fixed Monthly, Performance-based, Milestone-based, Per Service).
    - **Phân bổ Doanh thu theo Quý**: Theo dõi doanh thu dự kiến và thực tế theo Q1-Q4 cho nhiều năm.
    - Theo dõi thanh toán từ khách hàng (Đã thu, Chưa thu).
    - Hóa đơn theo hợp đồng (Invoice Generation & Tracking).
    - **Quản lý Nợ quá hạn**: Cảnh báo và theo dõi công nợ quá hạn thanh toán.
- **Chi phí Hợp đồng**:
    - OPEX theo hợp đồng (Labor, Material, External Services).
    - Phân tích Profitability (Lợi nhuận) theo hợp đồng.
    - Variance Analysis (Chênh lệch chi phí thực tế vs dự toán).
- **Budget & Forecast**:
    - Ngân sách chi phí theo hợp đồng.
    - Dự báo chi phí còn lại trong hợp đồng.
    - Cảnh báo vượt ngân sách.
- **Báo cáo Tài chính**:
    - Tổng hợp doanh thu/chi phí theo nhóm khách hàng.
    - Báo cáo công nợ theo hợp đồng.
    - Phân tích lợi nhuận theo hợp đồng và theo thời gian.

### 3.0.5. Quản lý Vòng đời Hợp đồng

- **Tạo & Phê duyệt Hợp đồng**:
    - Workflow phê duyệt hợp đồng mới.
    - Template hợp đồng chuẩn.
    - Lưu trữ hợp đồng số hóa (PDF, Digital Signature).
    - **Ghi chú/Lý do**: Lưu trữ thông tin bổ sung, lý do thay đổi, điều kiện đặc biệt.
- **Gia hạn & Chấm dứt**:
    - Cảnh báo hết hạn hợp đồng (30/60/90 ngày trước).
    - Quy trình gia hạn hợp đồng.
    - Quy trình chấm dứt hợp đồng (Termination).
    - **Xử lý Hợp đồng hoàn tất**: Tự động ẩn/xóa hợp đồng đã hoàn tất khỏi danh sách hoạt động (tùy chọn).
    - Bàn giao tài sản & tài liệu khi kết thúc.
- **Sửa đổi Hợp đồng**:
    - Phụ lục hợp đồng (Addendum).
    - Thay đổi phạm vi, giá trị, điều khoản.
    - Lịch sử thay đổi hợp đồng.
- **Trạng thái Hợp đồng**:
    - Đang hiệu lực (Active).
    - Tạm dừng (Suspended).
    - Đã hoàn tất (Completed).
    - Đã chấm dứt (Terminated).
    - Đang đàm phán (Negotiating).

### 3.0.6. Phân quyền & Truy cập theo Hợp đồng

- **Quyền truy cập theo Hợp đồng**: Người dùng chỉ xem/được chỉnh sửa dữ liệu liên quan đến hợp đồng được phân quyền.
- **Khách hàng Portal**: Khách hàng có thể xem báo cáo, ticket, work order liên quan đến hợp đồng của mình.
- **Báo cáo tự động cho Khách hàng**: Email/Portal báo cáo định kỳ (Daily, Weekly, Monthly) theo hợp đồng.

### 3.0.7. Tích hợp với Asset Management

- **Tham chiếu Tài sản Khách hàng**: Hợp đồng O&M tham chiếu đến tài sản của khách hàng (không sở hữu tài sản).
- **Đồng bộ Dữ liệu**: Dữ liệu từ SCADA/IoT của tài sản khách hàng được đồng bộ để phục vụ giám sát và báo cáo theo hợp đồng.
- **Tách biệt Dữ liệu**: Dữ liệu O&M theo hợp đồng được tách biệt, không ảnh hưởng đến dữ liệu tài sản của khách hàng.

### 3.0.8. Quản lý Nhóm Khách hàng & Phân loại

- **Nhóm Đối tượng Khách hàng**: Phân loại khách hàng theo nhóm (ví dụ: TTE, Eco, Assetco, EPC) để:
    - Tổng hợp báo cáo theo nhóm.
    - Áp dụng chính sách/quy trình riêng cho từng nhóm.
    - Quản lý nhiều hợp đồng của cùng một khách hàng.
- **Dashboard theo Nhóm**: Xem tổng hợp hợp đồng, doanh thu, chi phí theo từng nhóm khách hàng.
- **Báo cáo Tổng hợp**: Tổng công suất, số lượng hợp đồng, doanh thu theo nhóm khách hàng.

### 3.0.9. Báo cáo & Dashboard Hợp đồng O&M

- **Dashboard Tổng quan**:
    - Số lượng hợp đồng đang hoạt động.
    - Tổng công suất quản lý (kWp).
    - Doanh thu tháng/quý/năm.
    - Số lần dịch vụ đã thực hiện vs cam kết.
    - Hợp đồng sắp hết hạn.
    - Nợ quá hạn.
- **Báo cáo Chi tiết**:
    - Báo cáo theo hợp đồng: Số lần thực hiện, Chi phí, Doanh thu, Lợi nhuận.
    - Báo cáo theo khách hàng: Tổng hợp tất cả hợp đồng của một khách hàng.
    - Báo cáo theo nhóm: Tổng hợp theo nhóm đối tượng.
    - Báo cáo theo thời gian: Phân tích xu hướng theo tháng/quý/năm.
- **Xuất Báo cáo**: Export Excel/PDF cho báo cáo tài chính, báo cáo quản lý.

Chi tiết: [Database Schema](../05-data/01-database-schema.md#om-contract-management-collections)

---

## 3.1. Quy trình Vệ sinh Tấm pin (Module Cleaning)

- **Mục tiêu**: Giảm soiling loss.
- **Kích hoạt**: Theo lịch hoặc khi Soiling Loss > 3–5%.
- **Quy trình**:
    1. Chọn thời điểm an toàn nhiệt.
    2. Kiểm tra cơ khí & điện.
    3. Vệ sinh bằng nước TDS < 100 ppm.
    4. Nghiệm thu & ghi nhận dữ liệu.

## 3.2. Quy trình Bảo trì Ngăn ngừa (PM)

- **Chu kỳ**: 3 / 6 / 12 tháng.
- **Hạng mục**:
    - Nhiệt ảnh (Thermography).
    - Torque Check.
    - Tiếp địa & khung giá.

Chi tiết: [Business Logic Flows](../07-business-logic/01-business-flows.md#pm-schedule-execution-flow)

## 3.3. Quy trình Bảo trì Khắc phục (CM)

- **Flow**: `Alert → Ticket → Diagnosis → Repair → Verification → Close`.
- **Mục tiêu**: Giảm MTTR.

Chi tiết: [Business Logic Flows](../07-business-logic/01-business-flows.md#ticket-lifecycle-flow)

## 3.4. Quản lý Kho & Vật tư

- Theo dõi xuất / nhập / tồn.
- Gắn vật tư với Asset & Ticket.

Chi tiết: [Advanced Inventory Management](#310-quản-lý-kho--vật-tư-nâng-cao-advanced-inventory-management)

## 3.5. An toàn & Sức khỏe (HSE – ISO 45001)

- LOTO (Lockout / Tagout).
- JSA (Job Safety Analysis).
- PPE Checklist.

## 3.6. Bảo trì Dự báo (Predictive Maintenance – AI)

- Phân tích IV Curve, nhiệt ảnh.
- Phát hiện PID, hotspot, cell crack.
- Dự báo hỏng hóc & đề xuất thay thế.

Chi tiết: [Data & AI](./03-data-ai-digital-twin.md)

## 3.7. Condition-Based Maintenance (CBM)

- **PM kích hoạt theo**:
    - Nhiệt độ.
    - Số lần trip.
    - Deviation PR.
- **Lợi ích**: Giảm PM dư thừa, tối ưu OPEX.

## 3.8. Smart Ticketing & SLA Engine

- Ticket gắn Asset cụ thể **và Hợp đồng O&M** (xem [3.0.2](#302-liên-kết-hợp-đồng-với-hoạt-động-om)).
- SLA theo mức độ sự cố **và theo Hợp đồng O&M**.
- Escalation & đánh giá hiệu suất O&M theo từng hợp đồng.

Chi tiết: [API Endpoints](../06-api/01-api-endpoints.md#tickets)

## 3.9. Quản lý Work Order Chi tiết (Work Order Management)

- **Workflow Hoàn chỉnh**:
    - Tạo Work Order → Phân công → Thực hiện → Nghiệm thu → Đóng.
    - Approval Workflow (Phê duyệt chi phí, Kế hoạch).
- **Loại Work Order**:
    - PM Work Order (từ Lịch PM).
    - CM Work Order (từ Ticket).
    - Cleaning Work Order.
    - Inspection Work Order.
    - Upgrade/Modification Work Order.
- **Thông tin Work Order**:
    - **Hợp đồng O&M** (bắt buộc) - xem [3.0.2](#302-liên-kết-hợp-đồng-với-hoạt-động-om).
    - Asset liên quan, Mô tả công việc.
    - Checklist, Vật tư cần thiết.
    - Người thực hiện, Thời gian dự kiến.
    - Chi phí (Labor, Material, External Service) - được phân bổ theo hợp đồng.
    - Ảnh/Video trước & sau, Chữ ký nghiệm thu.
- **Tích hợp với Calendar**: Lịch làm việc, Tránh xung đột.

Chi tiết: [Business Logic Flows](../07-business-logic/01-business-flows.md#work-order-approval-flow)

## 3.10. Quản lý Kho & Vật tư Nâng cao (Advanced Inventory Management)

- **Phân loại Vật tư**:
    - Critical Spare Parts (Tồn kho tối thiểu).
    - Consumables (Vật tư tiêu hao).
    - Tools & Equipment (Dụng cụ, Thiết bị đo).
- **Quản lý Tồn kho**:
    - Min/Max Level, Reorder Point.
    - Cảnh báo Hết hàng / Quá hạn.
    - ABC Analysis (Phân loại theo giá trị).
    - Multi-location Inventory (Kho trung tâm, Kho site).
- **Quy trình Xuất/Nhập**:
    - Purchase Requisition → Purchase Order → Receiving → Stock In.
    - Material Request → Approval → Stock Out → Gắn với Work Order.
- **Theo dõi Chi phí**:
    - FIFO/LIFO Costing.
    - Tổng giá trị tồn kho.
    - Chi phí vật tư theo Asset/Ticket.

Chi tiết: [Database Schema](../05-data/01-database-schema.md#inventory-management-collections)

## 3.11. Kiểm soát Chất lượng & Nghiệm thu (Quality Control & Inspection)

- **Inspection Checklist**:
    - Pre-work Inspection (Trước khi làm việc).
    - Post-work Inspection (Sau khi hoàn thành).
    - Periodic Inspection (Định kỳ).
- **Tiêu chuẩn Nghiệm thu**:
    - Technical Standards (Tiêu chuẩn kỹ thuật).
    - Safety Standards (Tiêu chuẩn an toàn).
    - Quality Metrics (Chỉ số chất lượng).
- **Non-conformance Management**:
    - Ghi nhận Lỗi / Không đạt yêu cầu.
    - Corrective Action Plan.
    - Follow-up & Verification.
- **Photo/Video Evidence**: Bằng chứng trực quan cho mọi công việc.

## 3.12. Quản lý Đào tạo & Năng lực (Training & Competency Management)

- **Hồ sơ Năng lực Nhân viên**:
    - Kỹ năng chuyên môn (Technical Skills).
    - Chứng chỉ (Certifications, Licenses).
    - Lịch sử Đào tạo (Training History).
- **Chương trình Đào tạo**:
    - HSE Training (Bắt buộc định kỳ).
    - Technical Training (Theo thiết bị mới).
    - ISO Training (Tuân thủ tiêu chuẩn).
- **Cảnh báo Hết hạn Chứng chỉ**: 30/60/90 ngày trước khi hết hạn.
- **Phân công Công việc theo Năng lực**: Tự động đề xuất người phù hợp cho Work Order.
- **Training Records**: Lưu trữ chứng chỉ, Bằng chứng hoàn thành.

## 3.13. Lịch & Lập kế hoạch (Calendar & Scheduling)

- **Lịch Tổng hợp**:
    - PM Schedule (Lịch bảo trì định kỳ).
    - Cleaning Schedule (Lịch vệ sinh).
    - Inspection Schedule (Lịch kiểm tra).
    - Training Schedule (Lịch đào tạo).
- **Tối ưu Lịch trình**:
    - Tránh xung đột thời gian.
    - Phân bổ Nhân lực hợp lý.
    - Tối ưu Chi phí (Nhóm công việc cùng site).
- **Cảnh báo & Nhắc nhở**: Email/SMS trước khi đến hạn.
- **Tích hợp với Mobile App**: Đồng bộ lịch cá nhân.

## 3.14. Hệ thống Cảnh báo & Thông báo (Alert & Notification System)

- **Loại Cảnh báo**:
    - Real-time Alerts (SCADA, IoT).
    - Scheduled Alerts (PM, Hết hạn hợp đồng).
    - Threshold Alerts (PR thấp, Nhiệt độ cao).
    - Compliance Alerts (Hết hạn giấy phép).
- **Kênh Thông báo**:
    - In-app Notification.
    - Email.
    - SMS (Cho sự cố nghiêm trọng).
    - Mobile Push Notification.
- **Quy tắc Escalation**: Tự động chuyển cấp nếu không xử lý trong thời gian quy định.
- **Notification Preferences**: Người dùng tùy chỉnh loại thông báo nhận.

Chi tiết: [Notification System](../07-business-logic/03-notification-system.md)

---

**Next**: [Dữ liệu, AI & Digital Twin](./03-data-ai-digital-twin.md)
